Cách phát âm emblazon

trong:
Filter language and accent
filter
emblazon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbleɪzn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emblazon
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emblazon

    • decorate with colors
    • decorate with heraldic arms

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblazon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather