Cách phát âm embracing

Filter language and accent
filter
embracing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbreɪsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embracing
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embracing

    • the act of clasping another person in the arms (as in greeting or affection)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embracing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ embracing?
embracing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ embracing embracing   [en - uk]
  • Ghi âm từ embracing embracing   [en - usa]
  • Ghi âm từ embracing embracing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl