Cách phát âm embrangle

trong:
Filter language and accent
filter
embrangle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈbræŋɡəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embrangle
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embrangle

    • make more complicated or confused through entanglements

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embrangle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave