Cách phát âm embudo

Filter language and accent
filter
embudo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  em'bu.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm embudo
    Phát âm của andy2020 (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  andy2020

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embudo
    Phát âm của galindo_gg (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  galindo_gg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm embudo
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embudo

    • Utensilio de forma cónica, truncado y abierto por ambos lados, dotado de un tubo en su extremo más estrecho, que se usa para trasvasar líquidos, polvos o gases en recipientes de boca estrecha o tubos
    • Cavidad de forma similar a la de este utensilio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embudo trong Tiếng Tây Ban Nha

embudo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛm.bu.doʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embudo
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embudo trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso