Cách phát âm encapsulated

Filter language and accent
filter
encapsulated phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encapsulated
    Phát âm của wildcat1211 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wildcat1211

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encapsulated

    • enclose in a capsule or other small container
    • put in a short or concise form; reduce in volume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encapsulated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encapsulated?
encapsulated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encapsulated encapsulated   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel