Cách phát âm encirclement

Filter language and accent
filter
encirclement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsɜːklmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm encirclement
    Phát âm của MissPronoun (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissPronoun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encirclement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • encirclement ví dụ trong câu

    • slow encirclement

      phát âm slow encirclement
      Phát âm của Jacobeano96 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encirclement

    • a war measure that isolates some area of importance to the enemy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encirclement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't