Đánh vần theo âm vị: ɑ̃.kɔ̃.bʁɑ̃
-
phát âm encombrantPhát âm của richie (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của richie
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ce piano dans l'entrée est vraiment encombrant
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encombrant trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman