Cách phát âm endoscopy

Filter language and accent
filter
endoscopy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  enˈdɒskəpi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endoscopy
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endoscopy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endoscopy
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endoscopy
    Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janetplanet311

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endoscopy

    • visual examination of the interior of a hollow body organ by use of an endoscope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endoscopy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endoscopy?
endoscopy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endoscopy endoscopy   [en]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion