Cách phát âm enforced

Filter language and accent
filter
enforced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɔːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enforced
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enforced
    Phát âm của naclh2o (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  naclh2o

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enforced

    • forced or compelled or put in force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enforced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou