Cách phát âm engrossing

Filter language and accent
filter
engrossing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engrossing
    Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lucidlyjackie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engrossing

    • capable of arousing and holding the attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engrossing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt