Cách phát âm engrossment

trong:
Filter language and accent
filter
engrossment phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engrossment
    Phát âm của antipas (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  antipas

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engrossment

    • complete attention; intense mental effort
    • the mental state of being preoccupied by something
    • the quality of being intent and concentrated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engrossment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither