Cách phát âm engulfing

Filter language and accent
filter
engulfing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡʌlfɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engulfing
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engulfing

    • devote (oneself) fully to
    • flow over or cover completely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engulfing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engulfing?
engulfing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engulfing engulfing   [en - uk]
  • Ghi âm từ engulfing engulfing   [en - usa]
  • Ghi âm từ engulfing engulfing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel