Cách phát âm enlighten

Filter language and accent
filter
enlighten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈlaɪtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enlighten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enlighten
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enlighten
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enlighten

    • make understand
    • give spiritual insight to; in religion
    • make free from confusion or ambiguity; make clear
  • Từ đồng nghĩa với enlighten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlighten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enlighten?
enlighten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enlighten enlighten   [en]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature