Cách phát âm enriching

Filter language and accent
filter
enriching phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enriching
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enriching

    • make better or improve in quality
    • make wealthy or richer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enriching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enriching?
enriching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enriching enriching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature