Cách phát âm entangled

entangled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm entangled Phát âm của emily40D (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm entangled Phát âm của Rekabeck (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm entangled Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entangled trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • entangled ví dụ trong câu

    • get entangled

      phát âm get entangled Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entangled

    • deeply involved especially in something complicated
    • twisted together in a tangled mass
    • involved in difficulties

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle