Cách phát âm entangled

Filter language and accent
filter
entangled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entangled
    Phát âm của Rekabeck (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Rekabeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entangled
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entangled
    Phát âm của emily40D (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emily40D

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • entangled ví dụ trong câu

    • get entangled

      phát âm get entangled
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entangled

    • deeply involved especially in something complicated
    • twisted together in a tangled mass
    • involved in difficulties

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entangled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave