Đánh vần theo âm vị: ɑ̃.tɑ̃.dɛ
-
phát âm entendaitPhát âm của Benj (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Benj
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Le soir au fond des bois on entendait le hurlement des loups
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entendait trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: Bonsoir, orange, trompe-l'oeil, avoir, putain