Cách phát âm entrants

Filter language and accent
filter
entrants phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈentrənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entrants
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entrants

    • a commodity that enters competition with established merchandise
    • any new participant in some activity
    • someone who enters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrants trong Tiếng Anh

entrants phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm entrants
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrants trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion