Cách phát âm equaled

Filter language and accent
filter
equaled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equaled
    Phát âm của josh612 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josh612

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm equaled
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của equaled

    • a person who is of equal standing with another in a group
    • be identical or equivalent to
    • be equal to in quality or ability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equaled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl