Cách phát âm equals

Filter language and accent
filter
equals phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːkwəlz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm equals
    Phát âm của David28 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David28

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của equals

    • a person who is of equal standing with another in a group
    • be identical or equivalent to
    • be equal to in quality or ability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equals trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equals?
equals đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equals equals   [en - uk]
  • Ghi âm từ equals equals   [en - usa]
  • Ghi âm từ equals equals   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl