Cách phát âm erection

trong:
Filter language and accent
filter
erection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈrekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm erection
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erection
    Phát âm của PersephoneRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PersephoneRose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm erection
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của erection

    • an erect penis
    • a structure that has been erected
    • the act of building or putting up
  • Từ đồng nghĩa với erection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ erection?
erection đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ erection erection   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion