Cách phát âm eructation

trong:
Filter language and accent
filter
eructation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌiːrʌkˈteɪʃ(ə)n , ɪ- , ɛ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eructation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eructation

    • (of volcanos) pouring out fumes or lava (or a deposit so formed)
    • a reflex that expels gas noisily from the stomach through the mouth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eructation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eructation?
eructation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eructation eructation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou