Cách phát âm eschew

Filter language and accent
filter
eschew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstʃuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eschew
    Phát âm của human600 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  human600

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eschew

    • avoid and stay away from deliberately; stay clear of
    • To keep clear of
  • Từ đồng nghĩa với eschew

    • phát âm avoid
      avoid [en]
    • phát âm shun
      shun [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eschew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eschew?
eschew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eschew eschew   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel