Cách phát âm escrow

trong:
Filter language and accent
filter
escrow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eˈskrəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm escrow
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escrow
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escrow

    • a written agreement (or property or money) delivered to a third party or put in trust by one party to a contract to be returned after fulfillment of some condition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escrow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ escrow?
escrow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escrow escrow   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt