Cách phát âm esses

Filter language and accent
filter
esses phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm esses
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esses
    Phát âm của adilsondisso (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  adilsondisso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esses
    Phát âm của 114499 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  114499

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esses
    Phát âm của dnolbog (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  dnolbog

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esses
    Phát âm của wesmrqs (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  wesmrqs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm esses
    Phát âm của NicolasPeyerl (Nam) Nam
    Phát âm của  NicolasPeyerl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esses
    Phát âm của Aprendizz (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Aprendizz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esses trong Tiếng Bồ Đào Nha

esses phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm esses
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esses trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esses?
esses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esses esses   [es - es]
  • Ghi âm từ esses esses   [es - latam]
  • Ghi âm từ esses esses   [es - other]
  • Ghi âm từ esses esses   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro