Cách phát âm esteeming

Filter language and accent
filter
esteeming phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm esteeming
    Phát âm của Kye7 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kye7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của esteeming

    • the condition of being honored (esteemed or respected or well regarded)
    • a feeling of delighted approval and liking
    • an attitude of admiration or esteem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esteeming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave