Cách phát âm evaded

Filter language and accent
filter
evaded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈveɪdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evaded
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • evaded ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của evaded

    • avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
    • escape, either physically or mentally
    • practice evasion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evaded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt