Cách phát âm events

Filter language and accent
filter
events phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvents
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm events
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm events
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm events
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm events
    Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  geneoconnor

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của events

    • something that happens at a given place and time
    • a special set of circumstances
    • a phenomenon located at a single point in space-time; the fundamental observational entity in relativity theory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm events trong Tiếng Anh

events phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm events
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm events trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ events?
events đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ events events   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen