Cách phát âm exabyte

trong:
Filter language and accent
filter
exabyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksəˌbaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exabyte
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exabyte

    • a unit of information equal to 1000 petabytes or 10^18 bytes
    • a unit of information equal to 1024 pebibytes or 2^60 bytes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exabyte trong Tiếng Anh

exabyte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exabyte
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exabyte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen