Cách phát âm exasperating

exasperating phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzæspəreɪtɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm exasperating Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exasperating Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm exasperating Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exasperating trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của exasperating

    • extremely annoying or displeasing
    • making worse

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant