Cách phát âm exceeded

Filter language and accent
filter
exceeded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsiːdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exceeded
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exceeded
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exceeded

    • be greater in scope or size than some standard
    • be superior or better than some standard
    • be or do something to a greater degree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exceeded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exceeded?
exceeded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exceeded exceeded   [en - uk]
  • Ghi âm từ exceeded exceeded   [en - usa]
  • Ghi âm từ exceeded exceeded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt