Cách phát âm excerpted

Filter language and accent
filter
excerpted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excerpted
    Phát âm của goyim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  goyim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của excerpted

    • a passage selected from a larger work
    • take out of a literary work in order to cite or copy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excerpted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl