Cách phát âm excoriation

Filter language and accent
filter
excoriation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excoriation
    Phát âm của Chaz_Charmowitz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaz_Charmowitz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excoriation
    Phát âm của Hananako (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hananako

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • excoriation ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của excoriation

    • an abraded area where the skin is torn or worn off
    • severe censure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excoriation trong Tiếng Anh

excoriation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excoriation
    Phát âm của saintsaens21 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  saintsaens21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excoriation

    • légère écorchure superficielle
  • Từ đồng nghĩa với excoriation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excoriation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel