Cách phát âm exenterate

Filter language and accent
filter
exenterate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v. ɛkˈsɛntəˌreɪt; adj. ɛkˈsɛntərɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exenterate
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exenterate

    • remove the contents of (an organ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exenterate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter