Cách phát âm exited

Filter language and accent
filter
exited phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exited
    Phát âm của banananas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  banananas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exited
    Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerW

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exited

    • an opening that permits escape or release
    • euphemistic expressions for death
    • the act of going out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exited trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exited?
exited đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exited exited   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave