Cách phát âm experiencing

Filter language and accent
filter
experiencing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm experiencing
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experiencing
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • experiencing ví dụ trong câu

    • Experiencing it.

      phát âm Experiencing it.
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experiencing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ experiencing?
experiencing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ experiencing experiencing   [en - uk]
  • Ghi âm từ experiencing experiencing   [en - usa]
  • Ghi âm từ experiencing experiencing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave