Cách phát âm explicate

Filter language and accent
filter
explicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksplɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explicate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explicate

    • make plain and comprehensible
    • elaborate, as of theories and hypotheses
  • Từ đồng nghĩa với explicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explicate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ explicate?
explicate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ explicate explicate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork