Cách phát âm extradition

Filter language and accent
filter
extradition phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extradition
    Phát âm của Gringa_G (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Gringa_G

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extradition

    • the surrender of an accused or convicted person by one state or country to another (usually under the provisions of a statute or treaty)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extradition trong Tiếng Anh

extradition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stʁa.di.sjɔ̃
  • phát âm extradition
    Phát âm của Orci76 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Orci76

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extradition

    • procédure permettant de livrer l'auteur d'un délit ou d'un crime à l'État qui le réclame afin de le juger
  • Từ đồng nghĩa với extradition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extradition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion