Cách phát âm eyeballed

Filter language and accent
filter
eyeballed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪˌbɔld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eyeballed
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eyeballed

    • the ball-shaped capsule containing the vertebrate eye
    • look at

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyeballed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften