Cách phát âm eyebrows

Filter language and accent
filter
eyebrows phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪbraʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eyebrows
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eyebrows
    Phát âm của Caboose221 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Caboose221

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • eyebrows ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của eyebrows

    • the arch of hair above each eye

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyebrows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eyebrows?
eyebrows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eyebrows eyebrows   [en - uk]
  • Ghi âm từ eyebrows eyebrows   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat