Cách phát âm eyelet

trong:
Filter language and accent
filter
eyelet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪlɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eyelet
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eyelet

    • a small hole (usually round and finished around the edges) in cloth or leather for the passage of a cord or hook or bar
    • fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyelet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eyelet?
eyelet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eyelet eyelet   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel