Đánh vần theo âm vị: ˈaɪlɪt
-
phát âm eyeletPhát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ CanadaPhát âm của KieliAnne
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyelet trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel