Cách phát âm fail-safe

trong:
Filter language and accent
filter
fail-safe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeɪl seɪf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fail-safe
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail-safe
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fail-safe

    • a mechanism capable of returning to a safe state in case there is a failure or malfunction
    • guaranteed not to fail
    • eliminating danger by compensating automatically for a failure or malfunction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fail-safe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt