Cách phát âm fainting

Filter language and accent
filter
fainting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fainting
    Phát âm của edwardM (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  edwardM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fainting

    • a spontaneous loss of consciousness caused by insufficient blood to the brain
    • pass out from weakness, physical or emotional distress due to a loss of blood supply to the brain
    • deficient in magnitude; barely perceptible; lacking clarity or brightness or loudness etc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fainting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fainting?
fainting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fainting fainting   [en - usa]
  • Ghi âm từ fainting fainting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften