Cách phát âm familiarized

trong:
Filter language and accent
filter
familiarized phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm familiarized
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của familiarized

    • having achieved a comfortable relation with your environment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm familiarized trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ familiarized?
familiarized đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ familiarized familiarized   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter