Cách phát âm famlende

Filter language and accent
filter
famlende phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm famlende
    Phát âm của Norsktale (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  Norsktale

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm famlende trong Tiếng Na Uy

famlende phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm famlende
    Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Dannemand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm famlende trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: lealausStortingetfaenhvorforferskvannsfisk