Cách phát âm fanlight

trong:
Filter language and accent
filter
fanlight phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fanlight
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fanlight
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fanlight

    • a window above a door that is usually hinged to a horizontal crosspiece over the door
    • a window in a roof to admit daylight
    • a semicircular window over a door or window; usually has sash bars like the ribs of a fan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fanlight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fanlight?
fanlight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fanlight fanlight   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl