Cách phát âm far-sighted

trong:
Filter language and accent
filter
far-sighted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɑː ˈsaɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm far-sighted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm far-sighted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ far-sighted?
far-sighted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ far-sighted far-sighted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany