Cách phát âm farrier

Filter language and accent
filter
farrier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfærɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm farrier
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farrier
    Phát âm của larkwort (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  larkwort

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của farrier

    • a person who shoes horses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farrier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ farrier?
farrier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ farrier farrier   [es - es]
  • Ghi âm từ farrier farrier   [es - latam]
  • Ghi âm từ farrier farrier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither