Cách phát âm fattening

Filter language and accent
filter
fattening phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfætn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fattening
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fattening

    • subject to or used in the process of finishing or fattening up for slaughter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fattening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt