Cách phát âm fearing

Filter language and accent
filter
fearing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fearing
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fearing
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fearing

    • an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight)
    • an anxious feeling
    • a feeling of profound respect for someone or something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fearing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fearing?
fearing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fearing fearing   [en - uk]
  • Ghi âm từ fearing fearing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften