Cách phát âm feathers

Filter language and accent
filter
feathers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeðəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feathers
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feathers
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feathers
    Phát âm của CaptainPike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CaptainPike

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của feathers

    • the light horny waterproof structure forming the external covering of birds
    • turning an oar parallel to the water between pulls
    • join tongue and groove, in carpentry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feathers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feathers?
feathers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feathers feathers   [en - uk]
  • Ghi âm từ feathers feathers   [en - usa]
  • Ghi âm từ feathers feathers   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften